Chuyển đổi khối lượng trực tuyến miễn phí - kg, lbs, oz
Dù bạn là đầu bếp đang thử công thức Mỹ, vận động viên cử tạ theo dõi cân nặng của mình bằng pound, sinh viên hóa học làm việc với miligam, hay nhà hậu cần tính toán hàng hóa bằng tấn, công cụ chuyển đổi của chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn câu trả lời ngay lập tức.
Chúng tôi hỗ trợ chuyển đổi nhanh chóng giữa hệ mét (gam, kilogam, tấn) và các đơn vị đo lường Anh-Mỹ (pound, ounce, stone). Công cụ của chúng tôi phá bỏ rào cản giữa các châu lục và ngành nghề. Mọi thứ đều hoạt động trực tuyến, miễn phí và không cần cài đặt.
Tính toán thông minh: Tại sao nên chuyển đổi khối lượng tại đây?
Việc tính nhẩm rằng một pound bằng 0,453 kilogam rất tốn thời gian và dễ mắc lỗi. Công cụ của chúng tôi sẽ làm điều đó cho bạn với độ chính xác tối đa.
- Tính toán thời gian thực: Bạn không cần chờ tải. Kết quả được cập nhật tự động ngay khi bạn nhập số.
- Hỗ trợ đơn vị đầy đủ: Trong khi hầu hết các công cụ chuyển đổi chỉ dừng lại ở kg và pound, chúng tôi còn cung cấp các đơn vị đặc biệt như “stone” (phổ biến ở Vương quốc Anh) hoặc miligam siêu nhỏ.
- Tổng quan toàn cầu: Bảng “Tổng quan nhanh” bên dưới máy tính cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng thể tức thì. Bạn nhập cân nặng bằng kilogam và ngay lập tức thấy nó sẽ nặng bao nhiêu trên cân Mỹ (lbs) hoặc trên cân dược (mg).
Tổng quan lớn: Chúng ta hiểu các đơn vị khối lượng
Khối lượng hiện diện khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày, nhưng thế giới được chia thành hai phe – hệ mét (chúng ta) và hệ đo lường Anh (Mỹ, Anh). Dưới đây là bảng quan hệ giữa các đơn vị mà công cụ chuyển đổi của chúng tôi sử dụng.
| Đơn vị | Viết tắt | Giá trị gần đúng (tính bằng gam) | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|---|
| Miligam | mg | 0,001 g | Thuốc, vitamin, hóa học, thí nghiệm khoa học. |
| Gam | g | 1 g | Nấu ăn (bột, đường), bưu kiện, kim loại quý. |
| Kilogam | kg | 1.000 g | Cân nặng cơ thể, mua sắm thực phẩm, hành lý máy bay. |
| Tấn | t | 1.000.000 g | Ô tô, vật liệu xây dựng, hậu cần, cá voi. |
| Ounce | oz | khoảng 28,35 g | Nấu ăn ở Mỹ/Anh, kim loại quý (vàng), nước hoa. |
| Pound | lb | khoảng 453,6 g | Cân nặng cơ thể ở Mỹ, thể hình (tạ), boxing, trẻ sơ sinh. |
| Stone | st | khoảng 6.350 g (6,35 kg) | Đơn vị truyền thống của Anh cho cân nặng cơ thể người. |
Hướng dẫn: Cách sử dụng công cụ chuyển đổi đúng cách
Điều khiển được thiết kế để trực quan nhất có thể, dù bạn đang nướng bánh hay cân một chiếc xe tải.
1. Nhập giá trị
Nhập số vào ô bên trái.
- Mẹo: Bạn có thể nhập số nguyên và số thập phân (ví dụ:
0.5kg).
2. Chọn đơn vị đầu vào và đầu ra
- Trong menu bên trái, chọn đơn vị từ đó bạn muốn chuyển đổi (ví dụ: “kilogam”).
- Trong menu bên phải, chọn đơn vị mà bạn muốn kết quả (ví dụ: “pound”).
- Nút mũi tên ở giữa dùng để hoán đổi nhanh các bên (Swap).
3. Phân tích “Tổng quan nhanh”
Bạn sẽ thấy kết quả ngay lập tức ở ô bên phải. Ngoài ra, bảng bên dưới sẽ hiển thị chuyển đổi sang tất cả các đơn vị khác.
- Ví dụ: Bạn nhập 100 kg (như hình minh họa) và trong tổng quan, bạn sẽ thấy ngay rằng đó là khoảng 220 pound hoặc 15,7 stone. Điều này hữu ích cho việc so sánh nhanh mà không cần chuyển đổi menu.
Những lỗi thường gặp và mẹo nhỏ khi cân đo
Khi chuyển đổi khối lượng, có những sai lầm phổ biến, đặc biệt là do các đơn vị lịch sử.
1. Ounce so với Ounce Troy
Hãy cẩn thận, không phải ounce nào cũng giống ounce.
- Ounce thông thường (Avoirdupois ounce): Được sử dụng trong nấu ăn và thương mại thông thường. Có khoảng 28,35 g. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi chủ yếu sử dụng đơn vị này.
- Ounce Troy (Troy ounce): Chỉ được sử dụng cho kim loại quý (vàng, bạc). Có khoảng 31,1 g. Nếu bạn kinh doanh vàng, hãy nhớ sự khác biệt này.
2. Pound không phải là nửa ký
Một ước tính sai lầm rất phổ biến là 1 pound = 0,5 kg. Điều này không chính xác.
- Chính xác là 1 pound = 0,45359237 kg.
- Với cân nặng nhỏ (ví dụ: gói cà phê), bạn sẽ không nhận thấy sự khác biệt, nhưng khi cân một người (ví dụ: 80 kg), sự khác biệt giữa “nửa ký” và “pound” sẽ dẫn đến sai số vài kilogam. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi tính toán chính xác.
3. “Stone” là gì?
Nếu bạn xem các chương trình giảm cân của Anh hoặc đọc sách của Anh, bạn sẽ bắt gặp đơn vị “stone” (đá). Người Anh thường không nói “tôi nặng 80 kg”, mà nói “tôi nặng 12 rưỡi stone”.
- 1 stone = 14 pound = khoảng 6,35 kg.
- Tiện ích của chúng tôi là một trong số ít hỗ trợ đơn vị đặc biệt này và ngay lập tức chuyển đổi nó sang kilogam dễ hiểu.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Một ounce (oz) có bao nhiêu gam?
Một ounce (oz) tiêu chuẩn có chính xác 28,3495 gam. Nếu bạn đang nướng bánh theo công thức của Mỹ và thấy "4 oz bột", hãy nhập 4 ounce vào công cụ chuyển đổi và bạn sẽ biết mình cần khoảng 113 gam bột mì.Làm thế nào để chuyển đổi cân nặng của tôi sang pound (lbs)?
Ở Mỹ, cân nặng cơ thể được biểu thị bằng pound. Công thức chuyển đổi gần đúng là: Cân nặng của bạn bằng kg × 2,205. Để có kết quả chính xác, hãy sử dụng công cụ của chúng tôi. Ví dụ: Nếu bạn nặng 75 kg, hãy nhập số đó vào ô bên trái và chọn "pound". Kết quả sẽ là khoảng 165 lbs.Kết quả 1.000e+8 ở miligam có nghĩa là gì?
Nếu bạn chuyển đổi một khối lượng lớn (ví dụ: 100 kg) sang một đơn vị rất nhỏ (miligam), bạn sẽ nhận được một số có nhiều số 0 (100.000.000 mg). Để số này vừa với dòng, người ta sử dụng ký hiệu khoa học.1.000e+8 có nghĩa là một và 8 số 0 theo sau.